Bách khoa thuật ngữ robot: 38 khái niệm cơ bản giúp hiểu cách robot hoạt động
A Glossary of Robotics: 38 Terms to Help You Understand How Robots Work

Tóm tắt nhanh
- CNET cung cấp danh sách 38 thuật ngữ để giúp người đọc hiểu cấu tạo, chức năng và vai trò của robot trong đời sống và công nghiệp.
- Bài nhấn mạnh robot hiện diện rộng rãi: hút bụi gia dụng, giao đồ, lắp ráp ôtô, di chuyển kho và thậm chí pha cà phê hoặc lái xe.
- Có cả robot phi nhân dạng chuyên thực hiện một nhiệm vụ và humanoid (android) thiết kế giống người về ngoại hình và hành vi.
- Tác giả giải thích nguồn gốc từ 'robot' là tiếng Séc, xuất hiện trong vở kịch R.U.R. của Karel Čapek với hàm ý lao động cưỡng bức.
- Bài liên kết với một bài thuật ngữ AI như tư liệu bổ trợ để người đọc nắm cả ngôn ngữ về robot và AI.
- Actuator là thiết bị chuyển năng lượng thành chuyển động vật lý, thường kết hợp với servo motor; có dạng thủy lực, khí nén và điện.
- Độ tự chủ của thiết bị bay (drone) tiến triển: từ điều khiển từ xa/phần mềm lập trình trước sang dùng cảm biến và máy tính trên tàu để bay tự động.
- Degrees of freedom (DOF) mô tả số chuyển động độc lập của robot; ví dụ 1 DOF chỉ nâng/hạ, 6 DOF phổ biến ở robot công nghiệp và robot người có thể >30 DOF.
- End effector là bộ phận thao tác cuối cánh tay robot, có thể là kẹp, dụng cụ hoặc bàn tay mô phỏng.
- Thuật ngữ khác được định nghĩa gồm animatronic (hệ thống giống người/động vật dùng trong công viên, phim) và bot (robot ảo thực hiện tác vụ phần mềm).
Tóm tắt tự động bằng AI từ bài gốc, có thể có sai sót. Hãy kiểm chứng ở bài gốc.
Trích đoạn bài gốc
Update your wetware with our list of key words and phrases about robots.Tapview chỉ hiển thị tiêu đề, trích đoạn ngắn, tóm tắt và đường dẫn tới bài gốc. Nội dung gốc thuộc bản quyền của CNET.





